lần mò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm kiếm một cách khó khăn, vất vả, thường trong điều kiện thiếu ánh sáng hoặc không có định hướng rõ ràng: Hành động dò dẫm, sờ soạng để tìm kiếm thứ gì đó, thường do không nhìn thấy rõ hoặc không biết chính xác vị trí.
- Kiên trì tìm kiếm, thăm dò một cách gian nan để đạt được mục đích: Ám chỉ sự cố gắng tìm tòi, khám phá một cách chậm rãi và đầy thử thách để đạt được thứ mình muốn hoặc cần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mất điện, tôi phải lần mò trong bóng tối để tìm cây nến. (Tôi phải tìm kiếm một cách khó khăn trong bóng tối để tìm cây nến khi mất điện.)
- Anh ấy lần mò trong đống tài liệu cũ để tìm ra manh mối. (Anh ấy kiên trì tìm kiếm trong đống tài liệu cũ để tìm ra manh mối.)
- Lần mò đâu ra tiền để đóng học phí. (Tìm kiếm một cách vất vả để có được tiền đóng học phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lần mò tìm kiếm": Cụm từ nhấn mạnh hành động tìm kiếm đầy khó khăn.
- Các nhà khảo cổ lần mò tìm kiếm trong hang động tối om. (Các nhà khảo cổ dò dẫm tìm kiếm một cách khó khăn trong hang động tối om.)
"lần mò theo": Cố gắng đi theo, tìm hiểu dần dần một con đường, một vấn đề phức tạp.
- Chúng tôi phải lần mò theo những dấu vết nhỏ để tới được ngôi làng. (Chúng tôi phải cố gắng dò dẫm theo những dấu vết nhỏ để tới được ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
Mò mẫm (động từ): Có nghĩa tương tự "lần mò", chỉ việc tìm kiếm, sờ soạng trong bóng tối hoặc không có phương hướng rõ ràng.
- Nó mò mẫm tìm công tắc đèn. (Nó sờ soạng tìm công tắc đèn.)
Dò dẫm (động từ): Thận trọng từng bước một để tìm đường đi hoặc tìm hiểu vấn đề.
- Cậu bé dò dẫm bước xuống cầu thang. (Cậu bé thận trọng từng bước bước xuống cầu thang.)
Từ đồng nghĩa
- Tìm tòi (động từ): Tìm kiếm, nghiên cứu một cách cẩn thận (thường mang tính tích cực hơn, ít nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả như "lần mò").
- Thăm dò (động từ): Tìm hiểu một cách thận trọng, từ từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lần ra (động từ): Tìm ra được sau một quá trình tìm kiếm khó khăn.
- Cuối cùng anh ta cũng lần ra địa chỉ của người đó. (Cuối cùng anh ta cũng tìm ra được địa chỉ của người đó sau một hồi tìm kiếm.)
Thành ngữ liên quan
- Mò kim đáy bể: Thành ngữ chỉ việc tìm kiếm một thứ gì đó cực kỳ khó khăn, gần như không thể, tương tự với mức độ khó khăn được mô tả bởi "lần mò".
- Tìm lại chiếc nhẫn ấy chẳng khác nào mò kim đáy bể. (Việc tìm lại chiếc nhẫn ấy cực kỳ khó khăn.)
- Tìm kiếm khó khăn: Lần mò đâu ra tiền.